architects” in Vietnamese

kiến trúc sư

Definition

Kiến trúc sư là những người chuyên thiết kế và giám sát việc xây dựng các công trình. Họ kết hợp sáng tạo với kiến thức kỹ thuật để tạo ra các công trình an toàn, hữu dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kiến trúc sư’ là dạng số nhiều trong văn cảnh này, chủ yếu dùng cho người làm nghề thiết kế công trình. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ người hoạch định (‘kiến trúc sư của một kế hoạch’). Dạng số ít là ‘kiến trúc sư’.

Examples

The architects drew the plans for our new school.

Các **kiến trúc sư** đã vẽ bản thiết kế cho trường học mới của chúng tôi.

Those architects really understood how to use light in their designs.

Những **kiến trúc sư** đó thực sự biết cách tận dụng ánh sáng trong thiết kế của họ.

Many famous buildings were created by talented architects.

Nhiều tòa nhà nổi tiếng đã được các **kiến trúc sư** tài năng tạo ra.

The city needs more young architects.

Thành phố cần nhiều **kiến trúc sư** trẻ hơn.

We met with three different architects before choosing one for our house project.

Chúng tôi đã gặp ba **kiến trúc sư** khác nhau trước khi chọn một người cho dự án nhà của mình.

Some people call Steve Jobs and Bill Gates the architects of the modern computer industry.

Một số người gọi Steve Jobs và Bill Gates là **kiến trúc sư** của ngành công nghiệp máy tính hiện đại.