“archers” in Vietnamese
Definition
Những người sử dụng cung và tên, thường xuất hiện trong các môn thể thao bắn cung, săn bắn hoặc các trận chiến lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, giả tưởng hoặc thể thao. 'cung thủ' thường chỉ một nhóm người, đặc biệt trong đội quân hoặc thi đấu. Không nhầm với 'bắn cung' (môn thể thao).
Examples
The archers stood in a line and aimed at the target.
Các **cung thủ** đứng thành hàng và nhắm vào mục tiêu.
Many archers competed in the tournament.
Nhiều **cung thủ** đã thi đấu trong giải.
The castle was defended by skilled archers.
Lâu đài được bảo vệ bởi những **cung thủ** tài giỏi.
Back in the day, armies relied a lot on expert archers during battles.
Ngày xưa, các đội quân rất trông cậy vào các **cung thủ** giỏi trong trận chiến.
A group of archers put on a demonstration at the festival—pretty impressive skills!
Một nhóm **cung thủ** đã biểu diễn tại lễ hội—kỹ năng thật ấn tượng!
You don't see many professional archers these days outside of sports.
Ngày nay, ngoài thể thao thì hiếm thấy **cung thủ** chuyên nghiệp.