“archer” in Vietnamese
Definition
Người sử dụng cung để bắn tên, thường xuất hiện trong thể thao, săn bắn hoặc thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cung thủ' chỉ dùng cho người sử dụng cung tên, không dùng cho loại vũ khí khác; thường xuất hiện trong truyện lịch sử, huyền thoại hoặc thể thao.
Examples
Robin Hood is a famous archer in legends.
Robin Hood là một **cung thủ** nổi tiếng trong truyền thuyết.
He trained for years to become a skilled archer.
Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một **cung thủ** giỏi.
In the movie, the main character is an expert archer who saves the kingdom.
Trong phim, nhân vật chính là một **cung thủ** xuất sắc cứu cả vương quốc.
The archer aimed at the target.
**Cung thủ** đã nhắm vào mục tiêu.
The best archer won the competition.
**Cung thủ** giỏi nhất đã thắng cuộc thi.
The team needed one more archer for the match.
Đội cần thêm một **cung thủ** nữa cho trận đấu.