arch” in Vietnamese

vòm

Definition

Vòm là một cấu trúc cong dùng để đỡ trọng lượng phía trên, thường thấy ở cầu, cửa hoặc các tòa nhà. Cũng có thể chỉ những vật có hình cong, như vòm chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kiến trúc và giải phẫu. Khi dùng là danh từ chỉ dạng cong hoặc cấu trúc cong, ít khi dùng là động từ. Đừng nhầm với từ "ark" hoặc tiền tố "arch-".

Examples

Her eyebrows arch beautifully when she smiles.

Khi cô ấy cười, lông mày **uốn cong** rất đẹp.

The old stone arch above the door is very beautiful.

Vòm đá cũ bên trên cửa rất đẹp.

She hurt her foot arch while running.

Cô ấy bị đau **vòm** chân khi chạy.

He watched the cat arch its back when it was scared.

Anh ấy nhìn con mèo **uốn cong** lưng khi nó sợ hãi.

The wedding couple walked under an arch of flowers.

Cặp đôi mới cưới đi dưới **vòm** hoa.

A rainbow makes an arch in the sky.

Cầu vồng tạo thành một **vòm** trên bầu trời.