“arcadia” in Vietnamese
Definition
Arcadia là nơi yên bình, giản dị, lý tưởng ở nông thôn hoặc thiên đường tưởng tượng nơi mọi thứ hoàn hảo. Nó cũng là tên một vùng đất nổi tiếng ở Hy Lạp, biểu tượng cho hạnh phúc đồng quê.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Arcadia’ thường dùng trong văn chương, nghệ thuật để chỉ vùng quê lý tưởng, thanh bình. Khi đề cập vùng đất Hy Lạp gốc, luôn viết hoa ‘Arcadia’. Cũng có thể dùng bóng gió để chỉ bất cứ nơi yên ả nào.
Examples
In poetry, Arcadia is the symbol of a perfect countryside.
Trong thơ ca, **Arcadia** là biểu tượng của vùng quê hoàn hảo.
Many people dream of living in their own Arcadia.
Nhiều người mơ được sống trong **Arcadia** của riêng mình.
The old paintings show Arcadia as a place full of green fields and happy people.
Những bức tranh cổ cho thấy **Arcadia** là nơi có đồng cỏ xanh tươi và con người hạnh phúc.
That quiet mountain village felt like stepping into an Arcadia untouched by time.
Ngôi làng núi yên bình ấy khiến người ta cảm giác như đang bước vào một **Arcadia** chưa từng thay đổi theo thời gian.
For her, the small farm was her personal Arcadia away from city life.
Với cô ấy, trang trại nhỏ đó chính là **Arcadia** riêng, xa rời nhịp sống thành phố.
In the novel, the hero seeks Arcadia but discovers that true happiness comes from within.
Trong tiểu thuyết, nhân vật chính tìm kiếm **Arcadia** nhưng nhận ra hạnh phúc thực sự đến từ bên trong.