arc” in Vietnamese

cunghồ quang (điện)diễn biến (trong truyện/film)

Definition

Cung là một đoạn cong, giống như một phần của hình tròn. Từ này cũng chỉ dòng điện phóng qua giữa hai điểm, hoặc hướng phát triển của nhân vật hay cốt truyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arc' thường dùng trong toán, vật lý, và văn học. Khi nói về 'cung điện', đó là dòng điện. 'Nhân vật arc' là sự thay đổi của nhân vật. Không nhầm với 'arch' (vòm).

Examples

The lamp creates a small electric arc.

Đèn tạo ra một **hồ quang** điện nhỏ.

The main character’s story arc was really inspiring.

**Diễn biến** câu chuyện của nhân vật chính thật sự truyền cảm hứng.

The fireworks left a long, bright arc in the night sky.

Pháo hoa để lại một **cung** dài rực rỡ trên bầu trời đêm.

The rainbow formed a beautiful arc across the sky.

Cầu vồng tạo thành một **cung** tuyệt đẹp trên bầu trời.

Draw an arc with your pencil on the paper.

Vẽ một **cung** bằng bút chì trên giấy.

He gestured in a wide arc to show the size of the crowd.

Anh ấy ra hiệu bằng một **cung** rộng để chỉ kích thước đám đông.