arabs” in Vietnamese

người Ả Rập

Definition

Người Ả Rập là những người thuộc một nhóm sắc tộc có nguồn gốc ở thế giới Ả Rập, bao gồm các quốc gia ở Trung Đông và Bắc Phi. Họ thường nói tiếng Ả Rập và chia sẻ các truyền thống văn hóa, lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người Ả Rập' chỉ dùng cho người, không phải cho ngôn ngữ hay khu vực. Thường dùng khi nói về văn hóa, lịch sử, dân số; nên thể hiện sự tôn trọng vì đây là nhóm đa dạng, lớn.

Examples

There are millions of Arabs living in different countries.

Có hàng triệu **người Ả Rập** sống ở nhiều quốc gia khác nhau.

Many Arabs speak both Arabic and other languages.

Nhiều **người Ả Rập** nói cả tiếng Ả Rập và các ngôn ngữ khác.

The culture of the Arabs is rich and diverse.

Văn hóa của **người Ả Rập** rất phong phú và đa dạng.

Some Arabs live in big cities, while others prefer small villages.

Một số **người Ả Rập** sống ở thành phố lớn, trong khi những người khác lại thích làng nhỏ.

Arabs have contributed a lot to science and literature over centuries.

Qua nhiều thế kỷ, **người Ả Rập** đã đóng góp nhiều cho khoa học và văn học.

It's important to remember that not all Arabs share the same customs or beliefs.

Điều quan trọng là nhớ rằng không phải tất cả **người Ả Rập** có cùng phong tục hay niềm tin.