“arabic” in Vietnamese
Definition
‘Tiếng Ả Rập’ là ngôn ngữ được nói ở nhiều quốc gia Trung Đông và Bắc Phi, cũng dùng để chỉ những gì liên quan đến văn hoá hoặc đồ vật của Ả Rập.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Arabic’ dùng cho ngôn ngữ, chữ viết hoặc văn hóa (vd: ‘Arabic music’). Không dùng cho người; với người, dùng ‘Arab’. ‘Arabic’ như danh từ chủ yếu chỉ ngôn ngữ.
Examples
She speaks Arabic fluently.
Cô ấy nói **tiếng Ả Rập** rất lưu loát.
I want to learn Arabic.
Tôi muốn học **tiếng Ả Rập**.
Arabic is written from right to left.
**Tiếng Ả Rập** được viết từ phải sang trái.
This recipe uses traditional Arabic spices.
Công thức này dùng các loại gia vị **Ả Rập** truyền thống.
Do you watch movies in Arabic, or with subtitles?
Bạn xem phim bằng **tiếng Ả Rập** hay có phụ đề?
I love the sound of Arabic music.
Tôi thích âm thanh của nhạc **Ả Rập**.