“arab” in Vietnamese
người Ả Rập
Definition
Người Ả Rập là người đến từ các quốc gia ở Trung Đông và Bắc Phi, thường sử dụng tiếng Ả Rập là tiếng mẹ đẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng danh từ chỉ người; khi dùng, nên chú ý bối cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Không thường dùng làm tính từ.
Examples
Many Arabs live in Saudi Arabia.
Nhiều **người Ả Rập** sống ở Ả Rập Xê Út.
My friend is an Arab from Egypt.
Bạn tôi là một **người Ả Rập** đến từ Ai Cập.
An Arab usually speaks Arabic.
Một **người Ả Rập** thường nói tiếng Ả Rập.
He is proud of his Arab heritage.
Anh ấy tự hào về di sản **Ả Rập** của mình.
The Arab world is full of rich traditions.
Thế giới **Ả Rập** đầy truyền thống phong phú.
She learned to cook from an Arab chef.
Cô ấy học nấu ăn từ một đầu bếp **Ả Rập**.