ar” in Vietnamese

ar (chữ cái)âm "ar"

Definition

'ar' là tổ hợp hai chữ cái trong tiếng Anh, phát âm bằng cách kết hợp 'a' và 'r'. Đây không phải là một từ riêng biệt mà xuất hiện trong các từ như 'car', 'star', 'hard'.

Usage Notes (Vietnamese)

'ar' không bao giờ đứng một mình trong tiếng Anh mà chỉ xuất hiện trong các từ. Nó thường được dạy khi học phát âm hoặc những quy tắc đánh vần có chứa âm 'ar'. Đừng nhầm với 'are' (động từ) hoặc 'AR' (viết tắt của augmented reality, viết hoa toàn bộ).

Examples

The word 'car' contains the letters 'ar'.

Từ 'car' có chứa chữ '**ar**'.

Can you find 'ar' in the word 'hard'?

Bạn có thể tìm '**ar**' trong từ 'hard' không?

The letters 'ar' make a special sound in English.

Các chữ cái '**ar**' tạo thành một âm đặc biệt trong tiếng Anh.

Lots of kids learn the 'ar' sound when they start reading in English.

Nhiều trẻ em học âm '**ar**' khi bắt đầu học đọc tiếng Anh.

If you split 'star', you see the 'ar' at the end.

Nếu bạn tách từ 'star', bạn sẽ thấy '**ar**' ở cuối.

Sometimes English words with 'ar' sound a little different, like 'war' or 'calendar'.

Đôi khi các từ tiếng Anh có '**ar**' phát âm hơi khác, như trong 'war' hoặc 'calendar'.