aqua” in Vietnamese

màu aquamàu xanh ngọc

Definition

Màu aqua là màu xanh pha chút xanh lá, sáng và tươi, giống màu nước biển hay đại dương nhiệt đới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aqua' chủ yếu dùng để nói về màu sắc trong thời trang, thiết kế, hoặc nghệ thuật. Không dùng để chỉ 'nước' trong sinh hoạt hàng ngày. Thường đi với các từ như 'áo', 'sơn', 'màu aqua'.

Examples

She bought an aqua dress for the summer.

Cô ấy đã mua một chiếc váy màu **aqua** cho mùa hè.

My phone case is aqua.

Ốp điện thoại của tôi là màu **aqua**.

The artist used aqua paint for the ocean in her picture.

Họa sĩ đã dùng sơn màu **aqua** cho phần biển trong bức tranh của mình.

This living room looks so fresh with the aqua walls.

Phòng khách này trông thật tươi mới với những bức tường màu **aqua**.

Can you find me some aqua fabric for the curtains?

Bạn tìm giúp tôi vải màu **aqua** để may rèm được không?

I love how the word 'aqua' instantly makes me think of the ocean.

Tôi thích cách từ '**aqua**' ngay lập tức khiến tôi nghĩ đến đại dương.