“apron” in Vietnamese
Definition
Tạp dề là một loại vải hoặc nhựa che phía trước cơ thể để giữ quần áo sạch sẽ khi nấu ăn hoặc làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tạp dề' thường dùng trong bếp hoặc khi làm các công việc có thể làm bẩn quần áo. Các cụm như 'mặc tạp dề', 'tạp dề nhà bếp' rất phổ biến.
Examples
Can you find your apron before we start baking?
Em tìm được **tạp dề** của mình trước khi chúng ta bắt đầu làm bánh chưa?
My grandma tied her apron and got straight to work in the kitchen.
Bà của tôi buộc **tạp dề** và bắt đầu làm việc ngay trong bếp.
Don't forget to take off your apron before you leave the kitchen.
Đừng quên cởi **tạp dề** trước khi rời khỏi bếp nhé.
The chef hung his stained apron behind the door at the end of his shift.
Đầu bếp treo **tạp dề** dính vết bẩn sau cánh cửa khi hết ca.
I always wear an apron when I cook dinner.
Tôi luôn mặc **tạp dề** khi nấu bữa tối.
Her apron is blue with white stripes.
**Tạp dề** của cô ấy có màu xanh dương với sọc trắng.