“approval” in Vietnamese
Definition
Đây là sự cho phép hoặc đồng ý chính thức để một việc gì đó diễn ra. Nó cũng có thể là sự ủng hộ hoặc đánh giá tích cực với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm 'get approval', 'give approval', 'win approval', và 'official approval'. Có thể nói về sự cho phép chính thức hoặc sự ủng hộ về mặt tình cảm/xã hội. Không nhầm với 'approach' hoặc động từ 'approve'.
Examples
I stopped looking for everyone's approval and just did what felt right.
Tôi không còn tìm kiếm **sự chấp thuận** của mọi người nữa mà chỉ làm điều mình thấy đúng.
We need the manager's approval before we buy the new chairs.
Chúng ta cần **sự chấp thuận** của quản lý trước khi mua những chiếc ghế mới.
Her parents gave their approval for the trip.
Bố mẹ cô ấy đã **chấp thuận** cho chuyến đi.
The plan is waiting for final approval.
Kế hoạch đang chờ **sự phê duyệt** cuối cùng.
The project finally got approval after months of delays.
Sau nhiều tháng trì hoãn, dự án cuối cùng cũng nhận được **sự chấp thuận**.
You don't need my approval to make that decision.
Bạn không cần **sự chấp thuận** của tôi để đưa ra quyết định đó.