“appropriately” in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó phù hợp hoặc đúng đắn với tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, như 'dress appropriately', 'act appropriately'. Trang trọng hơn so với các từ như 'ổn' hay 'bình thường'.
Examples
Students should dress appropriately for school.
Học sinh nên ăn mặc **phù hợp** khi đến trường.
Please respond appropriately to the questions.
Vui lòng trả lời câu hỏi **một cách phù hợp**.
It is important to act appropriately in public places.
Điều quan trọng là phải cư xử **hợp lý** ở nơi công cộng.
She handled the difficult situation very appropriately.
Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn rất **đúng cách**.
If you don’t behave appropriately, you might get into trouble.
Nếu bạn không cư xử **hợp lý**, bạn có thể gặp rắc rối.
"Was I dressed appropriately for the interview?"
Tôi đã ăn mặc **phù hợp** cho buổi phỏng vấn chưa?