“approached” in Vietnamese
Definition
Đến gần ai đó hoặc điều gì đó, hoặc bắt đầu giải quyết một vấn đề. Dùng cho cả hành động vật lý và giải quyết tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi tiếp cận một vấn đề. Sử dụng cho cả di chuyển và xử lý vấn đề.
Examples
She approached the teacher after class.
Cô ấy đã **tiến lại gần** giáo viên sau giờ học.
The cat slowly approached the bird.
Con mèo từ từ **tiến lại gần** con chim.
He approached the problem with care.
Anh ấy đã **tiếp cận** vấn đề một cách cẩn thận.
As I approached, I could hear them laughing from inside.
Khi tôi **tiến lại gần**, tôi nghe thấy tiếng cười từ bên trong.
Nobody approached me at the party, so I just stood alone.
Không ai **tiếp cận** tôi ở bữa tiệc nên tôi chỉ đứng một mình.
She approached her manager to ask for some time off.
Cô ấy đã **tiếp cận** quản lý để xin nghỉ phép.