“apprentice” in Vietnamese
Definition
Người thực tập sinh là người học nghề hoặc kỹ năng từ người có kinh nghiệm, thường là vừa học vừa làm trong một khoảng thời gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thực tập sinh’ hay ‘học việc’ thường dùng cho nghề thủ công hoặc kỹ thuật như đầu bếp, thợ mộc; trang trọng và truyền thống hơn so với ‘intern.’ ‘Apprenticeship’ là quá trình học việc.
Examples
He worked as an apprentice to a carpenter.
Anh ấy từng làm **thực tập sinh** cho một thợ mộc.
The apprentice learned quickly on the job.
**Thực tập sinh** đã học hỏi rất nhanh trong công việc.
Many chefs start as an apprentice in a kitchen.
Nhiều đầu bếp bắt đầu là **thực tập sinh** trong bếp.
He’s only an apprentice, but he already has some great skills.
Cậu ấy chỉ là **thực tập sinh**, nhưng đã có vài kỹ năng tuyệt vời rồi.
After two years as an apprentice, she became a full electrician.
Sau hai năm làm **thực tập sinh**, cô ấy đã trở thành thợ điện chính thức.
The company’s new apprentice brought fresh ideas to the team.
**Thực tập sinh** mới của công ty đã mang lại những ý tưởng mới cho nhóm.