apprehend” in Vietnamese

bắt giữlĩnh hội (trang trọng)

Definition

Bắt giữ ai đó, thường là do cảnh sát. Ngoài ra còn có nghĩa là lĩnh hội hoặc hiểu điều gì đó theo cách trang trọng hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc học thuật. 'Apprehend' với nghĩa 'hiểu' rất trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'comprehend,' chỉ đơn giản là 'hiểu.'

Examples

The police apprehended the thief last night.

Cảnh sát đã **bắt giữ** tên trộm tối qua.

The meaning of the poem was hard to apprehend.

Ý nghĩa của bài thơ rất khó để **lĩnh hội**.

It took hours to apprehend the suspect.

Phải mất hàng giờ mới **bắt giữ** được nghi phạm.

They finally apprehended the man after a long chase through the city.

Sau một cuộc rượt đuổi dài qua thành phố, cuối cùng họ đã **bắt giữ** người đàn ông đó.

I can't quite apprehend what she's trying to say.

Tôi không thể **lĩnh hội** hết điều cô ấy muốn nói.

If we apprehend the risks, we can better prepare for them.

Nếu chúng ta **lĩnh hội** được các rủi ro, chúng ta sẽ chuẩn bị tốt hơn.