“apprehend” in Indonesian
Definition
Bắt giữ ai đó, thường do cảnh sát thực hiện. Ngoài ra, còn có nghĩa là lĩnh hội hoặc hiểu một điều gì đó theo cách trang trọng hoặc văn học.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp luật, học thuật. Nghĩa 'hiểu' của từ này rất trang trọng, bình thường nên dùng 'comprehend' khi chỉ muốn nói 'hiểu'.
Examples
The police apprehended the thief last night.
Cảnh sát đã **bắt giữ** tên trộm tối qua.
The meaning of the poem was hard to apprehend.
Ý nghĩa của bài thơ rất khó để **lĩnh hội**.
It took hours to apprehend the suspect.
Phải mất nhiều giờ để **bắt giữ** nghi phạm.
They finally apprehended the man after a long chase through the city.
Sau một cuộc rượt đuổi dài qua thành phố, họ cuối cùng đã **bắt giữ** người đàn ông đó.
I can't quite apprehend what she's trying to say.
Tôi không thể **hiểu rõ** cô ấy đang cố nói gì.
If we apprehend the risks, we can better prepare for them.
Nếu chúng ta **hiểu rõ** các rủi ro, chúng ta có thể chuẩn bị tốt hơn.