appreciates” in Vietnamese

đánh giá caobiết ơn

Definition

Nhận ra giá trị của điều gì hoặc ai đó, hoặc cảm thấy biết ơn những gì người khác đã làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Appreciates' trang trọng hơn 'likes' hoặc 'thanks'. Thường dùng để bày tỏ sự biết ơn, đánh giá cao nỗ lực. Không dùng để nói thích đồ ăn; nên dùng 'enjoys'.

Examples

She appreciates your help.

Cô ấy **biết ơn** sự giúp đỡ của bạn.

He appreciates good music.

Anh ấy **đánh giá cao** âm nhạc hay.

My boss appreciates hard workers.

Sếp của tôi **đánh giá cao** những người làm việc chăm chỉ.

She always appreciates a good joke after a long day.

Cô ấy luôn **đánh giá cao** một câu đùa hay sau một ngày dài.

Not everyone appreciates how much work goes into this.

Không phải ai cũng **đánh giá đúng** bao nhiêu công sức cần cho việc này.

I think she really appreciates the small things people do for her.

Tôi nghĩ cô ấy thực sự **biết ơn** những điều nhỏ nhặt mà mọi người làm cho cô ấy.