applicants” in Vietnamese

ứng viênngười nộp đơn

Definition

Những người đã nộp đơn xin vào một công việc, trường học hoặc chương trình nào đó. Thường dùng trong các tình huống chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh chính thức như tuyển dụng, xét tuyển trường học, không nên dùng cho các sự kiện thường ngày. Thường gặp trong cụm từ như 'job applicants', 'qualified applicants'.

Examples

All applicants must fill out this form.

Tất cả các **ứng viên** phải điền vào mẫu này.

There are many applicants for the scholarship.

Có nhiều **ứng viên** cho học bổng này.

The company interviewed ten applicants for the job.

Công ty đã phỏng vấn mười **ứng viên** cho vị trí này.

Only a few applicants were invited back for a second interview.

Chỉ một số **ứng viên** được mời đến phỏng vấn vòng hai.

The university received hundreds of applicants this year.

Năm nay, trường đại học đã nhận được hàng trăm **ứng viên**.

We’re still reviewing applicants, so the decision isn’t final yet.

Chúng tôi vẫn đang xem xét các **ứng viên**, nên vẫn chưa có quyết định cuối cùng.