“apples” in Vietnamese
Definition
Táo là loại quả tròn, vỏ thường có màu đỏ, xanh lá hoặc vàng, bên trong có phần thịt màu trắng. Người ta ăn táo tươi, nấu chín, hoặc dùng làm nước ép và món tráng miệng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Táo' là danh từ đếm được: 'một quả táo', 'hai quả táo'. Thường gặp các cụm từ như 'nước táo', 'bánh táo', 'cây táo', 'táo xanh'. Trong tiếng Anh, 'Apple' viết hoa thường chỉ công ty công nghệ, không phải quả táo.
Examples
I eat two apples every day.
Tôi ăn hai **quả táo** mỗi ngày.
The apples on the table are fresh.
Những **quả táo** trên bàn còn tươi.
We bought six apples at the market.
Chúng tôi đã mua sáu **quả táo** ở chợ.
Can you grab some apples while you're at the store?
Bạn có thể mua giúp mình vài **quả táo** khi ra cửa hàng không?
These apples are perfect for a pie.
Những **quả táo** này rất hợp để làm bánh.
By the end of the week, the apples were all gone.
Đến cuối tuần thì tất cả **quả táo** đã hết.