appetite” in Vietnamese

cảm giác thèm ănkhao khát (mong muốn, ham muốn)

Definition

Cảm giác thèm ăn là mong muốn tự nhiên muốn ăn uống. Ngoài ra, từ này cũng chỉ sự khao khát hoặc mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng về ăn uống: 'có cảm giác thèm ăn', 'mất cảm giác thèm ăn', 'làm mất cảm giác thèm ăn'. Đôi khi dùng nói về mong muốn mạnh mẽ cho điều gì đó.

Examples

I don't have much appetite today.

Hôm nay tôi không có nhiều **cảm giác thèm ăn**.

The walk gave me a big appetite.

Đi bộ làm tôi có **cảm giác thèm ăn** lớn.

He has a real appetite for adventure.

Anh ấy thật sự có **khao khát** cho phiêu lưu.

She lost her appetite after the bad news.

Cô ấy mất **cảm giác thèm ăn** sau tin xấu.

Don't eat chips now — you'll spoil your appetite for dinner.

Đừng ăn khoai tây chiên bây giờ — sẽ làm mất **cảm giác thèm ăn** cho bữa tối.

Stress can really mess with your appetite.

Căng thẳng thực sự có thể làm rối loạn **cảm giác thèm ăn** của bạn.