appendix” in Vietnamese

ruột thừaphụ lục

Definition

Là một cơ quan nhỏ gắn với ruột già, có thể bị viêm. Ngoài ra, còn chỉ phần cuối sách cung cấp thông tin bổ sung.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'ruột thừa' khi nói về cơ thể, 'phụ lục' trong sách/văn bản. 'addendum' chỉ dùng cho tài liệu, 'attachment' cho email.

Examples

You can find all the charts and data in the appendix.

Bạn có thể tìm thấy tất cả biểu đồ và dữ liệu trong **phụ lục**.

After his appendix burst, he needed emergency surgery.

Sau khi **ruột thừa** của anh ấy bị vỡ, anh phải phẫu thuật khẩn cấp.

If you want a deeper explanation, check out the appendix.

Nếu muốn giải thích sâu hơn, hãy xem **phụ lục**.

She had her appendix removed last year.

Năm ngoái cô ấy đã được cắt **ruột thừa**.

Look at the appendix at the end of the book for more information.

Xem **phụ lục** ở cuối sách để biết thêm thông tin.

The doctor said my appendix was inflamed.

Bác sĩ nói **ruột thừa** của tôi bị viêm.