“appearing” in Vietnamese
Definition
Hiện tại phân từ của 'appear': trở nên có thể nhìn thấy hoặc trông như một cách nào đó. Có thể dùng để miêu tả một vật xuất hiện hoặc ai đó/vật gì đó có vẻ như thế nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả trong văn nói và viết. Hay kết hợp với dạng tiếp diễn hoặc bị động ('is appearing'). Có thể mang nghĩa 'có vẻ như' trong cụm như 'appearing confused'. Không nên nhầm với 'disappearing'.
Examples
The moon is appearing in the sky.
Mặt trăng đang **xuất hiện** trên bầu trời.
New flowers are appearing in the garden.
Những bông hoa mới đang **xuất hiện** trong vườn.
Someone is appearing at the door.
Có ai đó đang **xuất hiện** ở cửa.
Her name keeps appearing in the news lately.
Tên cô ấy liên tục **xuất hiện** trên báo gần đây.
He's appearing much more confident in meetings these days.
Dạo này anh ấy **trông** tự tin hơn nhiều trong các cuộc họp.
Tickets for the show are appearing online every hour.
Vé cho buổi diễn đang **xuất hiện** trên mạng mỗi giờ.