appeals” in Vietnamese

kháng cáolời kêu gọisức hấp dẫn

Definition

'Kháng cáo' là việc yêu cầu tòa xét lại quyết định, còn 'lời kêu gọi' là yêu cầu giúp đỡ, và cũng có thể chỉ điểm thu hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong pháp luật dùng 'kháng cáo'; với các lời kêu gọi cộng đồng hoặc từ thiện dùng 'lời kêu gọi'; khi nói về điều thu hút, dùng 'sức hấp dẫn'.

Examples

The court received several appeals last week.

Tòa án đã nhận được một số **kháng cáo** vào tuần trước.

Many charities make appeals for donations at Christmas.

Nhiều tổ chức từ thiện đưa ra **lời kêu gọi** quyên góp vào dịp Giáng Sinh.

The city tried different appeals to encourage tourism.

Thành phố đã thử nhiều **cách kêu gọi** để thu hút du lịch.

After two failed appeals, the decision was final.

Sau hai lần **kháng cáo** thất bại, quyết định đã trở nên cuối cùng.

The ad's bright colors and humor are some of its main appeals.

Màu sắc rực rỡ và hài hước của quảng cáo là một số **sức hấp dẫn** chính của nó.

He ignores most sales appeals because he doesn’t like being pressured.

Anh ấy thường phớt lờ các **lời kêu gọi** bán hàng vì không thích bị ép mua.