appealing” in Vietnamese

hấp dẫnlôi cuốn

Definition

Điều gì đó hấp dẫn là khi nó làm người ta thích, quan tâm hoặc muốn thử. Từ này dùng cho người, ý tưởng, nơi chốn hay vật gì gây thiện cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng với sắc thái tích cực hoặc lịch sự. Hay đi kèm với: 'thấy hấp dẫn', 'hấp dẫn về hình ảnh', 'nghe có vẻ hấp dẫn'. Không nhầm với 'appalling' (kinh khủng).

Examples

They've made the product more appealing to young people.

Họ đã làm cho sản phẩm này trở nên **hấp dẫn** hơn với giới trẻ.

The new restaurant looks very appealing.

Nhà hàng mới trông rất **hấp dẫn**.

Her smile is really appealing.

Nụ cười của cô ấy thực sự rất **hấp dẫn**.

This job offer is appealing to me.

Lời mời làm việc này rất **hấp dẫn** đối với tôi.

I don't find horror movies very appealing.

Tôi không thấy phim kinh dị **hấp dẫn** lắm.

Does that plan sound appealing to you?

Kế hoạch đó nghe có **hấp dẫn** với bạn không?