appalling” in Vietnamese

kinh khủngkhủng khiếptồi tệ

Definition

Cực kỳ gây sốc, rất xấu hoặc khó chịu; thường gây cảm giác kinh hoàng, ghê tởm hoặc bất ngờ mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Appalling' thường dùng trong những hoàn cảnh rất tiêu cực hoặc gây sốc, như 'appalling behavior' (hành vi kinh khủng), không dùng cho những phiền toái nhỏ.

Examples

It’s appalling how much food goes to waste every day.

Thật **kinh khủng** khi biết mỗi ngày lãng phí bao nhiêu thức ăn.

The conditions in the camp were appalling.

Điều kiện trong trại đó thật sự **tồi tệ**.

The food at that restaurant was appalling.

Đồ ăn ở nhà hàng đó **tồi tệ** khủng khiếp.

His appalling behavior shocked everyone.

Hành vi **khủng khiếp** của anh ấy đã làm mọi người sốc.

Their lack of concern for safety is absolutely appalling.

Sự thờ ơ của họ với an toàn thực sự **kinh khủng**.

I saw an appalling accident on the way home last night.

Tối qua trên đường về nhà tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn **khủng khiếp**.