apollo” in Vietnamese

Apollo

Definition

Apollo là tên của một vị thần trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, gắn liền với mặt trời, âm nhạc, thơ ca và chữa bệnh. Đây cũng là tên chương trình vũ trụ nổi tiếng của NASA.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng nên phải viết hoa: 'Apollo'. Nếu nói về không gian vũ trụ nên kèm theo số hiệu ('Apollo 11'), còn thần thoại thì dùng một mình ('vị thần Apollo').

Examples

Apollo was an important god in Greek mythology.

**Apollo** là một vị thần quan trọng trong thần thoại Hy Lạp.

We learned about Apollo 11 in class today.

Hôm nay chúng tôi học về **Apollo 11** trong lớp.

The museum has a statue of Apollo.

Bảo tàng có một bức tượng **Apollo**.

My dad can talk for hours about the Apollo missions.

Bố tôi có thể nói về các nhiệm vụ **Apollo** hàng giờ liền.

That documentary on Apollo was surprisingly moving.

Bộ phim tài liệu về **Apollo** đó thực sự cảm động một cách bất ngờ.

He named his band Apollo because he loves Greek myths.

Anh ấy đặt tên ban nhạc mình là **Apollo** vì yêu thích thần thoại Hy Lạp.