apache” in Vietnamese

Apache

Definition

'Apache' thường chỉ nhóm người bản địa ở tây nam nước Mỹ. Ngoài ra, nó còn là tên phần mềm máy chủ web nổi tiếng hoặc một loại trực thăng quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong lĩnh vực công nghệ, 'Apache' thường chỉ phần mềm máy chủ web. Ngoài ra, từ này luôn viết hoa và nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: người bản địa, web server, hoặc trực thăng.

Examples

The Apache are a Native American people from the southwest United States.

**Apache** là một dân tộc bản địa ở tây nam Hoa Kỳ.

Our website runs on the Apache web server.

Trang web của chúng tôi chạy trên máy chủ web **Apache**.

The army uses the Apache helicopter in missions.

Quân đội sử dụng trực thăng **Apache** trong các nhiệm vụ.

Have you ever seen an Apache in a museum? They have some amazing artifacts.

Bạn đã từng thấy **Apache** tại bảo tàng chưa? Ở đó có những hiện vật rất ấn tượng.

I'm learning how to configure Apache for my coding project.

Tôi đang học cách cấu hình **Apache** cho dự án lập trình của mình.

That was an Apache attack helicopter flying overhead—it looked impressive!

Đó là một trực thăng chiến đấu **Apache** bay qua đầu — nhìn thật ấn tượng!