“anything” in Vietnamese
bất cứ điều gìbất kỳ thứ gì
Definition
Dùng để chỉ bất cứ vật gì, sự việc gì mà không cần xác định rõ là cái gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong câu hỏi và phủ định ('Bạn có muốn ăn bất cứ điều gì không?', 'Tôi không biết bất cứ thứ gì'). 'Anything' khác với 'something' dùng cho câu khẳng định.
Examples
I don't have anything to say.
Tôi không có **bất cứ điều gì** để nói.
You can choose anything from the menu.
Bạn có thể chọn **bất kỳ thứ gì** trong thực đơn.
If anything goes wrong, call me immediately.
Nếu **có bất cứ điều gì** sai, hãy gọi cho tôi ngay.
I didn't hear anything during the meeting.
Tôi không nghe thấy **bất cứ điều gì** trong cuộc họp.
Is there anything else you want to add?
Bạn còn muốn bổ sung **bất cứ điều gì** nữa không?
Do you want anything to eat?
Bạn có muốn ăn **bất cứ điều gì** không?