ants” in Vietnamese

kiến

Definition

Kiến là loài côn trùng rất nhỏ, sống thành từng đàn lớn gọi là tổ, thường hợp tác cùng nhau tìm thức ăn, xây tổ và bảo vệ nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiến' là danh từ đếm được: 'một con kiến', 'nhiều con kiến'. Hay gặp trong cụm: 'đàn kiến', 'tổ kiến', 'kiến lửa'. 'Ants in your pants' là thành ngữ, không liên quan đến con kiến thật.

Examples

If you leave cake out, ants will show up in no time.

Nếu bạn để bánh ở ngoài, **kiến** sẽ đến ngay lập tức.

There were ants all over the picnic blanket.

**Kiến** bò đầy trên tấm trải picnic.

I sprayed the corners because ants kept coming into the house.

Tôi đã xịt các góc phòng vì **kiến** cứ bò vào nhà.

I saw ants near the sugar jar.

Tôi thấy **kiến** gần hũ đường.

The ants are carrying a piece of bread.

**Kiến** đang khiêng một mẩu bánh mì.

We found ants in the kitchen.

Chúng tôi thấy **kiến** trong bếp.