“anticipated” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đã được mong đợi hoặc trông chờ từ trước khi nó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về sự kiện, sản phẩm, hay kết quả mà nhiều người đã mong chờ. Ví dụ: 'highly anticipated event', 'much anticipated release' đều thường mang cảm giác tích cực.
Examples
Her arrival was anticipated by everyone.
Sự xuất hiện của cô ấy đã được mọi người **mong đợi**.
The anticipated result made us happy.
Kết quả **được mong đợi** khiến chúng tôi vui mừng.
The highly anticipated concert sold out in minutes.
Buổi hòa nhạc **được mong đợi** đã bán hết vé chỉ trong vài phút.
The movie's anticipated release is next month.
Ngày ra mắt **được mong đợi** của bộ phim là vào tháng sau.
After months of waiting, the most anticipated video game finally launched.
Sau nhiều tháng chờ đợi, trò chơi điện tử **được mong đợi nhất** cuối cùng đã ra mắt.
It didn’t have the anticipated impact, but people are still talking about it.
Nó không có tác động **được mong đợi**, nhưng mọi người vẫn đang bàn tán về nó.