anthony” in Vietnamese

Anthony

Definition

Tên riêng dành cho nam, được dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Chỉ người có tên này, không phải vật hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng nên chữ đầu phải viết hoa (Anthony). Không cần mạo từ đi kèm. Phát âm có thể khác nhau tuỳ vùng.

Examples

Anthony is my brother.

**Anthony** là anh trai của tôi.

I saw Anthony at school today.

Hôm nay tôi gặp **Anthony** ở trường.

Anthony likes pizza.

**Anthony** thích pizza.

Have you talked to Anthony about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Anthony** về kế hoạch chưa?

Anthony said he'll be a little late.

**Anthony** bảo sẽ đến trễ một chút.

I think Anthony would love this movie.

Tôi nghĩ **Anthony** sẽ thích bộ phim này.