antenna” in Vietnamese

ăng-tenrâu (côn trùng)

Definition

Thiết bị dài, mỏng dùng để thu hoặc phát tín hiệu radio, TV hoặc các tín hiệu khác. Ngoài ra, còn chỉ bộ phận cảm nhận trên đầu của côn trùng và một số động vật khác (râu).

Usage Notes (Vietnamese)

'Ăng-ten' dùng cả cho thiết bị điện tử lẫn cơ quan cảm giác của côn trùng. Đừng nhầm với 'chảo vệ tinh' (satellite dish).

Examples

The TV needs a new antenna to get more channels.

Tivi cần một **ăng-ten** mới để bắt thêm nhiều kênh.

An insect uses its antennae to feel and smell things.

Một con côn trùng dùng **râu** của mình để cảm nhận và ngửi đồ vật.

A car radio needs an antenna to work properly.

Radio xe hơi cần một **ăng-ten** để hoạt động tốt.

My phone gets no signal here — maybe the antenna doesn't reach this far.

Điện thoại mình không có sóng ở đây — chắc là **ăng-ten** không phủ sóng tới đây.

Did you see that beetle? Its antennae are almost as long as its body!

Bạn thấy con bọ đó chưa? **Râu** của nó gần như dài bằng cả thân!

After the storm, the house's antenna was broken and we lost our TV signal.

Sau cơn bão, **ăng-ten** của nhà bị gãy và chúng tôi mất tín hiệu TV.