“ant” in Vietnamese
Definition
Một loại côn trùng nhỏ, thường sống thành đàn lớn với kiến chúa và kiến thợ, hay làm tổ dưới đất hoặc trong gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiến' dùng phổ biến, chỉ tất cả các loài thuộc họ Formicidae. Không nhầm với 'aunt' (cô/dì). Hay dùng: 'tổ kiến' (ant colony), 'kiến thợ' (worker ant).
Examples
An ant is carrying a crumb.
Một **kiến** đang mang theo một mẩu vụn.
The children found an ant in the garden.
Bọn trẻ phát hiện một con **kiến** trong vườn.
There is an ant on the table.
Có một con **kiến** trên bàn.
I accidentally stepped on an ant while walking.
Tôi vô tình giẫm lên một con **kiến** khi đang đi bộ.
Have you ever watched an ant colony work together?
Bạn đã từng quan sát một đàn **kiến** làm việc cùng nhau chưa?
All it takes is one crumb to attract a line of ants.
Chỉ một mẩu vụn bánh cũng đủ thu hút cả một hàng **kiến**.