answered” in Vietnamese

đã trả lờiđã hồi đáp

Definition

'Answered' nghĩa là đã nói, viết hoặc làm điều gì đó để đáp lại một câu hỏi, tin nhắn, cuộc gọi hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'answer a question', 'answer an email', 'answer the phone'. Có thể là câu trả lời bằng lời nói, chữ viết hoặc hành động phù hợp.

Examples

She answered my question in class.

Cô ấy đã **trả lời** câu hỏi của tôi trong lớp.

He answered the phone right away.

Anh ấy **nhấc máy** ngay lập tức.

I answered her email last night.

Tối qua tôi đã **trả lời** email của cô ấy.

No one answered, so I left a message.

Không ai **trả lời**, nên tôi đã để lại tin nhắn.

She finally answered after three days of silence.

Sau ba ngày im lặng, cô ấy cuối cùng cũng đã **trả lời**.

The company answered our complaint with a short apology.

Công ty đã **trả lời** khiếu nại của chúng tôi bằng một lời xin lỗi ngắn.