“answer” in Vietnamese
Definition
Những gì bạn nói hoặc viết khi trả lời một câu hỏi, hoặc hành động trả lời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Câu trả lời' là danh từ, 'trả lời' là động từ. Hay dùng trong hội thoại, thi cử, hoặc công việc. Dùng với bổ ngữ: 'trả lời câu hỏi', 'trả lời điện thoại'. 'Reply' mang tính trang trọng hơn.
Examples
Her answer was correct.
**Câu trả lời** của cô ấy là đúng.
Can you answer this question?
Bạn có thể **trả lời** câu hỏi này không?
Please write your answer on the paper.
Vui lòng viết **câu trả lời** của bạn lên giấy.
I'll answer your email as soon as I can.
Tôi sẽ **trả lời** email của bạn sớm nhất có thể.
He didn't know the answer, so he just guessed.
Anh ấy không biết **câu trả lời**, nên đã đoán đại.
Let me know if you find a better answer to this problem.
Nếu bạn tìm ra **câu trả lời** tốt hơn cho vấn đề này, hãy cho tôi biết.