another” in Vietnamese

một cái kháccái nữa

Definition

Dùng để chỉ thêm một người hoặc vật cùng loại với cái đã được đề cập hoặc biết đến trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với danh từ đếm được như 'another cup', 'another day'. Nếu là danh từ không đếm được thì dùng 'more'. Có thể nghĩa là 'thêm một' hoặc 'khác'.

Examples

Can I have another apple, please?

Tôi có thể lấy **một quả** táo **nữa** được không?

She needs another pen for writing.

Cô ấy cần **một cây** bút **khác** để viết.

I told you, I want another chance.

Tôi đã nói rồi, tôi muốn **một cơ hội** **nữa**.

She bought another dress for the party.

Cô ấy đã mua **một chiếc** váy **khác** cho bữa tiệc.

Do you want another cup of coffee?

Bạn có muốn **một tách** cà phê **nữa** không?

Let's wait for another bus.

Chúng ta hãy đợi **một chiếc** xe buýt **khác**.