“announcing” in Vietnamese
Definition
Thông báo nghĩa là nói với mọi người một cách trang trọng hoặc công khai về điều gì đó mới hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc thông báo chính thức như 'thông báo kết quả.' Đừng nhầm với 'nói,' vốn thân mật hơn.
Examples
She is announcing the results now.
Cô ấy đang **thông báo** kết quả bây giờ.
They are announcing a new product next week.
Họ sẽ **thông báo** sản phẩm mới vào tuần tới.
The principal is announcing the winners at the ceremony.
Hiệu trưởng đang **thông báo** người thắng cuộc tại buổi lễ.
We’ll be announcing our plans in a press release tomorrow.
Ngày mai, chúng tôi sẽ **thông báo** kế hoạch trong thông cáo báo chí.
Instead of just announcing, he explained all the details first.
Thay vì chỉ **thông báo**, anh ấy giải thích tất cả các chi tiết trước.
Social media has made announcing events much easier.
Mạng xã hội đã khiến **thông báo** sự kiện trở nên dễ dàng hơn nhiều.