announces” in Vietnamese

thông báo

Definition

Thông báo công khai hoặc chính thức cho nhiều người biết về tin tức, kế hoạch hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống chính thức và không chính thức, nhưng thường dùng khi công khai cho nhiều người biết ('công ty thông báo', 'tổng thống thông báo'). Không dùng cho trò chuyện riêng tư.

Examples

She announces the winners at the ceremony.

Cô ấy **thông báo** người chiến thắng tại buổi lễ.

She walks into the room and announces she's getting married.

Cô ấy bước vào phòng và **thông báo** sắp kết hôn.

The school announces a new timetable every year.

Trường mỗi năm đều **thông báo** thời khóa biểu mới.

He announces his decision to leave the company.

Anh ấy **thông báo** quyết định rời khỏi công ty.

Every time someone announces a surprise, I get nervous.

Mỗi lần ai đó **thông báo** về một điều bất ngờ, tôi lại thấy hồi hộp.

The company announces big changes during meetings.

Công ty **thông báo** thay đổi lớn trong các buổi họp.