announced” in Vietnamese

đã thông báođã công bố

Definition

Ai đó nói một điều gì đó công khai hoặc chính thức để mọi người biết. Thường dùng cho các tin tức hoặc thông tin quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Announced' là quá khứ của 'announce'. Thường dùng với nội dung vừa thông báo ('announced the results'), hoặc người được thông báo ('announced to the staff'). Dùng cho thông tin chính thức, không dùng cho chia sẻ bình thường.

Examples

The teacher announced the test results.

Giáo viên đã **thông báo** kết quả kiểm tra.

They announced a new product yesterday.

Họ đã **thông báo** sản phẩm mới vào ngày hôm qua.

The winner was announced on TV.

Người chiến thắng đã được **công bố** trên TV.

She announced that she was moving to another city.

Cô ấy đã **thông báo** là sẽ chuyển đến thành phố khác.

The company announced major changes this morning.

Công ty đã **thông báo** những thay đổi lớn vào sáng nay.

Everyone was surprised when the coach announced his retirement.

Mọi người đều bất ngờ khi huấn luyện viên **thông báo** về việc nghỉ hưu.