“anne” in Vietnamese
Anne
Definition
Tên riêng của một người nữ, hay dùng ở nhiều nước nói tiếng Anh và các nước khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Anne' là tên riêng, viết hoa chữ cái đầu. Thường gặp trong giới thiệu, truyện, hoặc khi nhắc tới ai đó.
Examples
This is Anne.
Đây là **Anne**.
Anne is my teacher.
**Anne** là giáo viên của tôi.
I called Anne yesterday.
Tôi đã gọi cho **Anne** hôm qua.
Have you met Anne yet, or is tonight your first time meeting her?
Bạn đã gặp **Anne** chưa, hay tối nay là lần đầu tiên?
Anne said she'd text us when she gets there.
**Anne** nói sẽ nhắn tin cho chúng ta khi cô ấy đến nơi.
If you see Anne, can you ask her to call me back?
Nếu gặp **Anne**, bạn có thể nhắn cô ấy gọi lại cho tôi không?