“anna” in Vietnamese
Anna
Definition
Một tên riêng dành cho nữ được dùng ở nhiều quốc gia. Đây là tên người, không phải từ thông dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này thường viết hoa chữ cái đầu: 'Anna'. Dùng như tên riêng: 'Anna đang ở đây', 'Tôi đã gọi Anna'. Cách phát âm có thể khác nhau tùy ngôn ngữ.
Examples
This is Anna.
Đây là **Anna**.
Anna is my friend.
**Anna** là bạn của tôi.
I saw Anna at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Anna** ở trường.
Have you talked to Anna about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Anna** về kế hoạch chưa?
Anna said she'll be a little late.
**Anna** nói rằng cô ấy sẽ đến trễ một chút.
I think Anna would love this café.
Tôi nghĩ **Anna** sẽ thích quán cà phê này.