“ann” in Vietnamese
Ann
Definition
Đây là một tên riêng dành cho nữ giới trong tiếng Anh, dùng để gọi một người có tên là Ann.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Ann' luôn viết hoa. Không nhầm lẫn với 'Anne' hay 'Anna'.
Examples
Ann is my teacher.
**Ann** là giáo viên của tôi.
I called Ann yesterday.
Tôi đã gọi cho **Ann** hôm qua.
Ann has a red car.
**Ann** có một chiếc ô tô màu đỏ.
Have you seen Ann today? She was supposed to meet us at noon.
Bạn đã gặp **Ann** hôm nay chưa? Cô ấy định gặp chúng ta vào buổi trưa.
I ran into Ann at the grocery store, and we ended up talking for half an hour.
Tôi gặp **Ann** ở cửa hàng tạp hóa và chúng tôi đã nói chuyện nửa tiếng.
If Ann texts you, tell her I'm running a little late.
Nếu **Ann** nhắn tin cho bạn, hãy bảo cô ấy là tôi sẽ đến muộn một chút.