animation” in Vietnamese

hoạt hình

Definition

Hoạt hình là quá trình tạo ra hình ảnh chuyển động bằng vẽ tay, mô hình hoặc máy tính. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các bộ phim hoặc video được làm theo cách đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoạt hình' thường dùng cho phim, chương trình truyền hình hoặc video số làm bằng vẽ, mô hình hoặc CGI, không phải phim người thật. 'Animated film' nghĩa là phim hoạt hình. Ít khi dùng để chỉ sự sinh động của người.

Examples

Pixar's latest animation broke box office records.

**Hoạt hình** mới nhất của Pixar phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng vé.

She works for a big animation studio downtown.

Cô ấy làm việc tại một xưởng **hoạt hình** lớn ở trung tâm thành phố.

The animation in that game is super realistic.

**Hoạt hình** trong game đó cực kỳ chân thực.

My favorite Disney movie is an animation.

Bộ phim Disney yêu thích của tôi là một **hoạt hình**.

The children love watching animation on TV.

Trẻ em thích xem **hoạt hình** trên TV.

He is learning animation at university.

Anh ấy đang học **hoạt hình** ở đại học.