“animals” in Vietnamese
Definition
Động vật là những sinh vật sống không phải là cây hay con người, ví dụ như chó, chim, cá và côn trùng. Từ này thường dùng để chỉ chung các loài sinh vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'wild animals' là 'động vật hoang dã', 'farm animals' là 'động vật nuôi', 'domestic animals' là 'vật nuôi', và 'marine animals' là 'động vật biển'. Đôi khi từ này dùng để phân biệt với con người trong hội thoại.
Examples
I like animals very much.
Tôi rất thích **động vật**.
The zoo has many animals.
Sở thú có nhiều **động vật**.
We learned that some animals can recognize themselves in a mirror.
Chúng tôi đã biết rằng một số **động vật** có thể nhận ra chính mình trong gương.
Some animals sleep during the day.
Một số **động vật** ngủ vào ban ngày.
Kids are usually curious about animals, especially big ones.
Trẻ nhỏ thường tò mò về **động vật**, nhất là những con lớn.
She cares deeply about animals and volunteers at a rescue center.
Cô ấy rất quan tâm đến **động vật** và làm tình nguyện viên tại một trung tâm cứu hộ.