“angles” in Vietnamese
Definition
Góc là khoảng không gian giữa hai đường hoặc mặt cắt nhau, thường được đo bằng độ. Ngoài nghĩa hình học, 'góc' còn chỉ các quan điểm hay cách nhìn nhận khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Góc' chủ yếu dùng trong toán học như 'góc vuông', 'góc nhọn', 'đo góc'. Trong hội thoại, 'nhìn từ nhiều góc độ' nghĩa là xem xét nhiều quan điểm khác nhau. Không nhầm với 'thiên thần'.
Examples
The triangle has three angles.
Hình tam giác có ba **góc**.
He used a protractor to measure the angles.
Anh ấy dùng thước đo để đo các **góc**.
The corners of the room form right angles.
Các góc phòng tạo thành các **góc** vuông.
Let's look at the problem from different angles.
Hãy nhìn vấn đề từ các **góc** khác nhau.
Photographers change their angles to get a better shot.
Nhiếp ảnh gia thay đổi **góc** để chụp được bức ảnh đẹp hơn.
She always has interesting angles in her stories.
Câu chuyện của cô ấy luôn có những **góc** thú vị.