“angle” in Vietnamese
Definition
Góc là khoảng giữa hai đường gặp nhau, hoặc cách bạn quan sát hay suy nghĩ về điều gì đó; cũng có nghĩa là cách tiếp cận một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Góc' dùng trong toán như 'góc 90 độ'; trong chụp ảnh là 'góc chụp khác'; trong thảo luận là 'góc nhìn', 'cách tiếp cận'. Không nhầm với 'góc' nghĩa là 'góc phòng' (corner).
Examples
This triangle has one angle of 90 degrees.
Hình tam giác này có một **góc** 90 độ.
Try taking the photo from a different angle.
Hãy thử chụp ảnh từ một **góc** khác.
We need to look at the problem from another angle.
Chúng ta cần nhìn vấn đề này từ một **góc nhìn** khác.
I think the article is interesting, but its angle is a bit too negative.
Tôi nghĩ bài báo thú vị, nhưng **góc nhìn** của nó hơi tiêu cực.
From my angle, they just weren't ready to make a decision.
Theo **góc nhìn** của tôi, họ chưa sẵn sàng đưa ra quyết định.
What's your angle here—are you trying to help, or sell me something?
**Góc nhìn** của bạn là gì—bạn muốn giúp tôi hay bán cho tôi thứ gì đó?