“anecdote” in Vietnamese
Definition
Một câu chuyện ngắn, thật và thường hài hước về một người hoặc sự kiện, thường dùng để làm rõ một ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như bài phát biểu hoặc viết lách. 'tell an anecdote' là cách nói phổ biến. 'anecdote' luôn ngắn và chỉ tập trung vào một sự kiện nhỏ.
Examples
That awkward anecdote always makes my friends laugh.
**Giai thoại** ngượng ngùng đó luôn làm bạn bè tôi bật cười.
During dinner, she slipped in a clever anecdote about her boss.
Trong bữa tối, cô ấy khéo léo thêm vào một **giai thoại** về sếp mình.
I love when teachers use a real-life anecdote to explain something complicated.
Tôi rất thích khi giáo viên dùng một **giai thoại** thực tế để giải thích điều gì đó phức tạp.
She began her speech with a funny anecdote.
Cô ấy bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một **giai thoại** hài hước.
He told an anecdote about his childhood.
Anh ấy kể một **giai thoại** về thời thơ ấu của mình.
Can you share a personal anecdote?
Bạn có thể chia sẻ một **giai thoại** cá nhân không?