“android” in Vietnamese
Definition
'Người máy hình người' là robot được thiết kế giống và hành động như con người. Ngoài ra, Android còn là tên một hệ điều hành điện thoại phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
'Android' trong phim thường nói về robot giống người; trong công nghệ, nghĩa là hệ điều hành điện thoại. Xác định ý đúng dựa vào ngữ cảnh.
Examples
The scientist built an android that could talk and walk.
Nhà khoa học đã chế tạo một **người máy hình người** có thể nói chuyện và đi bộ.
In movies, an android looks exactly like a human.
Trong phim, một **người máy hình người** trông giống hệt con người.
I bought a new phone with the Android system.
Tôi vừa mua một chiếc điện thoại mới chạy hệ điều hành **Android**.
My grandma finally switched from her old flip phone to an Android last week.
Tuần trước, bà tôi cuối cùng cũng đã đổi từ điện thoại gập cũ sang **Android**.
That movie had a creepy android who didn’t know it wasn’t human.
Bộ phim đó có một **người máy hình người** đáng sợ, không biết nó không phải là người.
The game lets you create your own custom android character.
Trò chơi này cho phép bạn tạo nhân vật **người máy hình người** riêng của mình.